Hướng dẫn sử dụng bảng mã lỗi điều hòa trung tâm Mitsubishi để chẩn đoán sự cố

Bảng mã lỗi điều hòa trung tâm Mitsubishi là công cụ hữu ích giúp người dùng nhận diện và chẩn đoán các sự cố trong hệ thống điều hòa không khí. Việc hiểu rõ các mã lỗi này không chỉ giúp bạn phát hiện nhanh chóng nguyên nhân gây ra vấn đề mà còn tiết kiệm thời gian và chi phí trong việc sửa chữa. Bài viết này từ Sefico sẽ hướng dẫn bạn cách sử dụng bảng mã lỗi một cách hiệu quả nhằm duy trì hiệu suất tối ưu cho thiết bị của mình.
Mục lục nội dung

Giới thiệu về bảng mã lỗi điều hòa trung tâm Mitsubishi

Bảng mã lỗi điều hòa trung tâm Mitsubishi là danh sách các mã số tương ứng với các sự cố mà điều hòa trung tâm Mitsubishi có thể gặp phải. Mỗi mã lỗi được hiển thị trên màn hình điều khiển hoặc đèn tín hiệu của thiết bị, giúp người dùng dễ dàng nhận biết tình trạng của máy lạnh. Việc nắm rõ ý nghĩa của các mã lỗi này sẽ giúp bạn có thể xử lý sự cố một cách nhanh chóng và hiệu quả.

Bảng mã lỗi điều hòa trung tâm Mitsubishi là danh sách các mã số tương ứng với các sự cố có thể gặp phải.
Bảng mã lỗi điều hòa trung tâm Mitsubishi là danh sách các mã số tương ứng với các sự cố có thể gặp phải.

Tổng hợp mã lỗi điều hòa trung tâm Mitsubishi Electric

  • Mã lỗi 1102: Biểu thị nhiệt độ xả không ổn định

  • Mã lỗi 1111: Biểu thị lỗi cảm biến nhiệt độ bão hòa

  • Mã lỗi 1112: Biểu thị lỗi cảm biến nhiệt độ và áp suất thấp, mức bão hòa không đạt yêu cầu

  • Mã lỗi 1113: Biểu thị lỗi cảm biến nhiệt độ với sự bất thường và mức độ bão hòa lỏng

  • Mã lỗi 1143: Biểu thị thiếu lạnh hoặc tình trạng lạnh yếu

  • Mã lỗi 1202: Biểu thị lỗi nhiệt độ xả sơ bộ

  • Mã lỗi 1205: Biểu thị lỗi cảm biến nhiệt độ ống dẫn dòng sơ bộ

  • Mã lỗi 1211: Biểu thị lỗi áp suất bão hòa thấp

  • Mã lỗi 1214: Biểu thị lỗi kết nối mạch điện của cảm biến THHS

  • Mã lỗi 1216: Biểu thị lỗi cảm biến cuộn dây vào làm mát sơ bộ

  • Mã lỗi 1217: Biểu thị lỗi cảm biến cuộn dây nhiệt

  • Mã lỗi 1219: Biểu thị lỗi cảm biến cuộn dây đầy

  • Mã lỗi 1221: Biểu thị lỗi cảm biến nhiệt độ môi trường

  • Mã lỗi 1301: Biểu thị lỗi áp suất thấp bất thường

  • Mã lỗi 1368: Biểu thị lỗi áp suất lỏng không bình thường

  • Mã lỗi 5201: Biểu thị lỗi cảm biến áp suất

  • Mã lỗi 1370: Biểu thị lỗi áp suất trung cấp

  • Mã lỗi 1402: Biểu thị lỗi áp suất cao sơ bộ

  • Mã lỗi 1500: Tình trạng lạnh quá tải

  • Mã lỗi 1505: Biểu thị lỗi áp suất hút

  • Mã lỗi 1600: Biểu thị lỗi lạnh quá tải sơ bộ

  • Mã lỗi 1605: Biểu thị lỗi nhiệt độ áp suất hút sơ bộ

  • Mã lỗi 1607: Biểu thị lỗi khối lạnh CS

  • Mã lỗi 2500: Biểu thị lỗi rò rỉ nước

  • Mã lỗi 2502: Biểu thị lỗi phao bơm thoát nước

  • Mã lỗi 2503: Biểu thị lỗi cảm biến nước

  • Mã lỗi 4103: Biểu thị lỗi pha đảo chiều

  • Mã lỗi 4115: Biểu thị lỗi tín hiệu đồng bộ nguồn điện

  • Mã lỗi 4116: Biểu thị lỗi tốc độ quạt

  • Mã lỗi 4200: Biểu thị lỗi kết nối mạch điện, cảm biến VDC

  • Mã lỗi 4220: Biểu thị lỗi điện áp BUS

  • Mã lỗi 4230: Biểu thị lỗi bộ bảo vệ điều khiển tản nhiệt máy nén

  • Mã lỗi 4240: Biểu thị lỗi bộ bảo vệ quá tải

  • Mã lỗi 4250: Biểu thị lỗi quá dòng hoặc điện áp

  • Mã lỗi 4260: Biểu thị lỗi quạt làm mát

  • Mã lỗi 4300: Biểu thị lỗi mạch, cảm biến VDC

  • Mã lỗi 4320: Biểu thị lỗi điện áp BUS sơ bộ

  • Mã lỗi 4330: Biểu thị lỗi bộ tản nhiệt sơ bộ bị quá nóng

  • Mã lỗi 4340: Biểu thị lỗi bảo vệ quá tải sơ bộ

  • Mã lỗi 4350: Biểu thị lỗi bộ bảo vệ quá dòng sơ bộ

  • Mã lỗi 5101: Biểu thị lỗi không khí đầu vào

  • Mã lỗi 5102: Biểu thị lỗi đường ống chất lỏng

  • Mã lỗi 5103: Biểu thị lỗi đường ống gas

  • Mã lỗi 5104: Biểu thị lỗi cảm biến nhiệt độ lỏng

  • Mã lỗi 5105: Biểu thị lỗi ống dẫn lỏng

  • Mã lỗi 5106: Biểu thị lỗi nhiệt độ môi trường

  • Mã lỗi 5107: Biểu thị lỗi giắc cắm dây điện

  • Mã lỗi 5108: Biểu thị lỗi chưa cắm điện

  • Mã lỗi 5109: Biểu thị lỗi mạch điện CS

  • Mã lỗi 5110: Biểu thị lỗi bảng điều khiển tản nhiệt

  • Mã lỗi 5112: Biểu thị lỗi nhiệt độ máy nén khí

  • Mã lỗi 5203: Biểu thị lỗi cảm biến áp suất trung cấp

  • Mã lỗi 5301: Biểu thị lỗi mạch điện, cảm biến IAC

  • Mã lỗi 6600: Biểu thị lỗi trùng lặp địa chỉ

  • Mã lỗi 6602: Biểu thị lỗi phần cứng xử lý đường truyền

  • Mã lỗi 6603: Biểu thị lỗi mạch truyền BUS

  • Mã lỗi 6606: Biểu thị lỗi thông tin

  • Mã lỗi 6607: Biểu thị lỗi không nhận được ACK

  • Mã lỗi 6608: Biểu thị lỗi không có phản ứng

  • Mã lỗi 6831: Biểu thị lỗi không nhận được thông tin MA

  • Mã lỗi 6832: Biểu thị lỗi không nhận được thông tin MA

  • Mã lỗi 6833: Biểu thị lỗi gửi thông tin MA

  • Mã lỗi 6834: Biểu thị lỗi nhận thông tin MA

  • Mã lỗi 7100: Biểu thị lỗi điện áp tổng

  • Mã lỗi 7101: Biểu thị lỗi mã điện áp

  • Mã lỗi 7105: Biểu thị lỗi cài đặt địa chỉ

  • Mã lỗi 7102: Biểu thị lỗi kết nối

  • Mã lỗi 7106: Biểu thị lỗi cài đặt đặc điểm

  • Mã lỗi 7107: Biểu thị lỗi cài đặt số nhánh con

  • Mã lỗi 7111: Biểu thị lỗi cảm biến điều khiển từ xa

  • Mã lỗi 7130: Biểu thị lỗi kết nối không đồng nhất của giàn lạnh

Cách đọc và sử dụng bảng mã lỗi

Tra cứu mã lỗi

Để bắt đầu, bạn cần có bảng mã lỗi dành riêng cho model điều hòa trung tâm Mitsubishi của mình. Bảng mã này thường được cung cấp trong sách hướng dẫn sử dụng hoặc có thể tìm thấy trên trang web chính thức của nhà sản xuất. Mỗi mã lỗi sẽ tương ứng với một sự cố cụ thể, chẳng hạn như lỗi về cảm biến, lỗi điện áp, hoặc lỗi liên quan đến quạt.

Hiểu rõ ý nghĩa mã lỗi

Sau khi tra cứu được mã lỗi hiển thị trên màn hình, bạn hãy tham khảo bảng mã để xác định ý nghĩa của nó. Ví dụ, mã lỗi “E1” có thể báo hiệu lỗi cảm biến nhiệt độ, trong khi mã “E2” có thể liên quan đến sự cố về quạt.

Cách đọc và sử dụng bảng mã lỗi
Cách đọc và sử dụng bảng mã lỗi

Lưu ý các dấu hiệu kèm theo

Ngoài mã lỗi, bạn cũng nên chú ý đến các dấu hiệu khác như tiếng ồn lạ, mùi hôi, hoặc hiện tượng máy không làm lạnh hiệu quả. Những thông tin này sẽ giúp bạn chẩn đoán chính xác hơn về sự cố.

Các bước khắc phục sự cố

  • Kiểm tra nguồn điện: Đôi khi, các mã lỗi có thể xuất hiện do nguồn điện không ổn định. Hãy kiểm tra xem máy có được cung cấp điện đầy đủ hay không. Nếu có sự cố về nguồn điện, hãy liên hệ với thợ điện để khắc phục.

  • Vệ sinh và bảo trì định kỳ: Nhiều sự cố phát sinh từ bụi bẩn tích tụ trong hệ thống. Hãy đảm bảo rằng bộ lọc không khí và các bộ phận bên trong máy lạnh được vệ sinh sạch sẽ để tránh gây ra các mã lỗi liên quan đến tắc nghẽn.

  • Kiểm tra cảm biến và linh kiện: Nếu mã lỗi liên quan đến cảm biến, hãy kiểm tra xem cảm biến có bị hỏng hoặc mất kết nối không. Trong trường hợp cần thiết, bạn có thể thay thế cảm biến mới.

  • Liên hệ dịch vụ sửa chữa chuyên nghiệp: Nếu bạn không thể xác định nguyên nhân hoặc tự khắc phục sự cố, đừng ngần ngại liên hệ với dịch vụ sửa chữa chuyên nghiệp của Sefico. Chúng tôi có kinh nghiệm và thiết bị cần thiết để kiểm tra và xử lý tình trạng này một cách hiệu quả.

Việc sử dụng bảng mã lỗi điều hòa trung tâm Mitsubishi là một kỹ năng quan trọng giúp người dùng nhanh chóng chẩn đoán và xử lý sự cố. Nắm rõ ý nghĩa của các mã lỗi sẽ giúp bạn không chỉ tiết kiệm thời gian mà còn tiết kiệm chi phí sửa chữa. Hãy luôn duy trì thói quen kiểm tra và bảo trì định kỳ để đảm bảo thiết bị hoạt động ổn định và hiệu quả trong suốt mùa hè.


0868630555